PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 22/11/2025

Cracovia Krakow
1 - 2

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốMotor Lublin
2Chỉ số 215
111Chỉ số 2387
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 220
78Chỉ số 2469
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-31366461794363914911
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Perković#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Maigaard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maigaard#8

M.Maigaard#21

M.Maigaard#19

M.Maigaard#18

M.Maigaard#17

M.Maigaard#27

M.Maigaard#10

M.Maigaard#7

M.Maigaard#20

M.Maigaard#91

M.Maigaard#22
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-112839324626687119
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#21

K.Czubak#19

K.Czubak#17

K.Czubak#33

K.Czubak#8

K.Czubak#47

K.Czubak#2

K.Czubak#16

K.Czubak#99

K.Czubak#10

K.Czubak#23

K.Czubak#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Leczna1 - 5
Cracovia Krakow
GKS Katowice0 - 3
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Wisla Plock
Lech Poznan2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 0
Widzew lodz
Motor Lublin2 - 5
GKS Katowice
Rakow Czestochowa2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 4
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#11#20#30#43#54#60#70
Motor Lublin
#12#20#30#41#57#60#70
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
Korona Kielce
Piast Gliwice
Lechia Gdansk