Cambodian Premier League18:00 ngày 02/03/2025

Phnom Penh Crown FC
3 - 2

Boeung Ket Angkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phnom Penh Crown FCChỉ sốBoeung Ket Angkor
5Chỉ số 226
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
44Chỉ số 2430
74Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Phnom Penh Crown FC
391323930171068321
Đội hình xuất phát

P.Choum#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saveng#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bong#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Goselink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibeh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pisoth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nieto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ogawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Orn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Eam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Eam#7
R.Eam#4
R.Eam#5
R.Eam#1

R.Eam#11
R.Eam#20

R.Eam#16

R.Eam#18
R.Eam#22
R.Eam#29
Boeung Ket Angkor
123920881018261641
Đội hình xuất phát
salim koy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T·Bunchhai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chanthea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iago#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nop#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Noron#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Scott#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sen sleh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nava soeuth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Woods#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yoshihama#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Yoshihama#19
R.Yoshihama#14
R.Yoshihama#33
R.Yoshihama#17
R.Yoshihama#27
R.Yoshihama#26
R.Yoshihama#3
R.Yoshihama#5
R.Yoshihama#7
R.Yoshihama#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boeung Ket Angkor1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC2 - 1
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor5 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC2 - 1
Boeung Ket Angkor
Phnom Penh Crown FC5 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor2 - 1
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC0 - 4
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC2 - 1
Phnom Penh Crown FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC7 - 0
Pursath
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 1
Phnom Penh Crown FC
Life FC0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Kirivong Sok Sen CheyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor0 - 2
Visakha FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Moi Kompong Dewa1 - 6
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 0
Boeung Ket Angkor
Life FC1 - 4
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC1 - 5
Boeung Ket AngkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phnom Penh Crown FC
#13#23#30#41#56#60#70
Boeung Ket Angkor
#12#22#31#43#52#60#70