Italian Serie B01:30 ngày 09/05/2026

Pescara
1 - 1

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PescaraChỉ sốSpezia
108Chỉ số 2393
29Chỉ số 2421
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 211
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pescara
Sơ đồ 4-3-2-122192631482713119
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Faraoni#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

G.Acampora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Insigne#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#21

A.D.Nardo#18

A.D.Nardo#44

A.D.Nardo#74

A.D.Nardo#31

A.D.Nardo#33

A.D.Nardo#10

A.D.Nardo#7

A.D.Nardo#20

A.D.Nardo#26

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#15
Spezia
Sơ đồ 4-4-1-1123755941120346070510
Đội hình xuất phát

D.Mascardi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bonfanti#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Beruatto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.D.Serio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Comotto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Romano#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Adamo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Valoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lapadula#90

G.Lapadula#32

G.Lapadula#17

G.Lapadula#4

G.Lapadula#22

G.Lapadula#8

G.Lapadula#24

G.Lapadula#9

G.Lapadula#31

G.Lapadula#6

G.Lapadula#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia2 - 1
Pescara
Spezia2 - 0
Pescara
Pescara1 - 2
Spezia
Pescara2 - 0
Spezia
Spezia1 - 3
Pescara
Pescara3 - 2
Spezia
Spezia4 - 0
Pescara
Spezia0 - 1
Pescara
Pescara2 - 2
Spezia
Spezia2 - 2
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Padova1 - 0
Pescara
Pescara1 - 1
Juve Stabia
Carrarese2 - 2
Pescara
Pescara1 - 2
Sampdoria
A.C. Reggiana 19191 - 3
Pescara
Empoli4 - 2
Pescara
Pescara3 - 0
ACD Virtus Entella
SudTirol0 - 0
Pescara
Pescara4 - 0
Bari
Frosinone2 - 2
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia2 - 2
Venezia
Catanzaro4 - 2
Spezia
Spezia6 - 1
SudTirol
Spezia0 - 2
Mantova
Carrarese3 - 1
Spezia
Juve Stabia3 - 1
Spezia
Spezia1 - 1
Empoli
Modena3 - 0
Spezia
Spezia4 - 2
Monza
Padova2 - 2
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pescara
#11#21#30#41#53#60#70
Spezia
#11#20#30#43#51#60#70
Palermo
Cesena
Avellino