Italian Serie B20:00 ngày 19/04/2026

Carrarese
2 - 2

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CarrareseChỉ sốPescara
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
75Chỉ số 23117
6Chỉ số 25
36Chỉ số 2453
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrarese
Sơ đồ 3-5-2137426137717707289
Đội hình xuất phát

M.Bleve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Calabrese#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Illanes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Andrea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bouah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

parlanti#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Hasa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Belloni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.D.Stefano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.abiuso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.abiuso#8

F.abiuso#25

F.abiuso#78

F.abiuso#99

F.abiuso#80

F.abiuso#6

F.abiuso#73

F.abiuso#21

F.abiuso#18

F.abiuso#44

F.abiuso#92

F.abiuso#32
Pescara
Sơ đồ 4-3-2-122326321482713119
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cagnano#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

G.Acampora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Insigne#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.D.Nardo#41

A.D.Nardo#5

A.D.Nardo#44

A.D.Nardo#21

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#26

A.D.Nardo#20

A.D.Nardo#7

A.D.Nardo#33

A.D.Nardo#36

A.D.Nardo#15

A.D.Nardo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara2 - 2
Carrarese
Pescara2 - 2
Carrarese
Carrarese1 - 0
Pescara
Pescara2 - 2
Carrarese
Pescara1 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 2
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
A.C. Reggiana 19192 - 0
Carrarese
Carrarese3 - 1
Spezia
Bari0 - 3
Carrarese
Carrarese2 - 0
Sampdoria
Juve Stabia1 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 1
Palermo
Carrarese3 - 3
Catanzaro
Mantova1 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 1
Monza
Modena2 - 0
CarrareseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Pescara1 - 2
Sampdoria
A.C. Reggiana 19191 - 3
Pescara
Empoli4 - 2
Pescara
Pescara3 - 0
ACD Virtus Entella
SudTirol0 - 0
Pescara
Pescara4 - 0
Bari
Frosinone2 - 2
Pescara
Pescara2 - 1
Palermo
Venezia3 - 2
Pescara
Avellino0 - 1
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrarese
#12#21#30#41#56#60#70
Pescara
#12#21#30#41#55#60#70
Cesena
Padova