Italian Serie B02:00 ngày 18/03/2026

Spezia
1 - 1

Empoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốEmpoli
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 35
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
100Chỉ số 2390
59Chỉ số 2434
7Chỉ số 21
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-5-1-1224559470860253159
Đội hình xuất phát

B.Radunović#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Bonfanti#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adamo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Romano#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Valoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#12

G.Artistico#24

G.Artistico#11

G.Artistico#34

G.Artistico#10

G.Artistico#99

G.Artistico#32

G.Artistico#19

G.Artistico#17

G.Artistico#16

G.Artistico#77

G.Artistico#6
Empoli
Sơ đồ 4-4-1-12126342027118147619
Đội hình xuất phát

A.Fulignati#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Moruzzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shpendi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Magnino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Yepes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Innocenti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Nasti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nasti#15

M.Nasti#70

M.Nasti#4

M.Nasti#77

M.Nasti#1

M.Nasti#5

M.Nasti#10

M.Nasti#25

M.Nasti#2

M.Nasti#24

M.Nasti#17

M.Nasti#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Empoli1 - 1
Spezia
Empoli2 - 0
Spezia
Empoli2 - 2
Spezia
Spezia1 - 0
Empoli
Empoli0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Empoli
Spezia1 - 0
Empoli
Empoli1 - 1
Spezia
Spezia0 - 0
Empoli
Spezia1 - 1
EmpoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Modena3 - 0
Spezia
Spezia4 - 2
Monza
Padova2 - 2
Spezia
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cesena2 - 3
Spezia
Spezia0 - 2
Frosinone
Bari0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
ACD Virtus Entella
Sampdoria1 - 0
Spezia
Spezia1 - 0
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Empoli
Empoli2 - 2
Mantova
Catanzaro3 - 2
Empoli
Bari2 - 1
Empoli
Empoli1 - 1
Cesena
Frosinone2 - 2
Empoli
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 2
Juve Stabia
Palermo3 - 2
Empoli
Empoli0 - 0
Modena
Carrarese3 - 0
EmpoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#11#20#30#41#57#60#70
Empoli
#11#20#30#45#51#60#70
Venezia
SudTirol
Pescara