Italian Serie B20:00 ngày 01/05/2026

Padova
1 - 0

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
PadovaChỉ sốPescara
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 33
82Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
34Chỉ số 2447
3Chỉ số 26
3Chỉ số 225
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Padova
Sơ đồ 3-5-2224555817867302024
Đội hình xuất phát

A.Sorrentino#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Belli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Villa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Pastina#58 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Capelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Fusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Crisetig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

KevinVaras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Favale#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Bortolussi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Caprari#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Caprari#41

G.Caprari#11

G.Caprari#5

G.Caprari#1

G.Caprari#86

G.Caprari#18

G.Caprari#14

G.Caprari#72

G.Caprari#77

G.Caprari#23

G.Caprari#92

G.Caprari#13
Pescara
Sơ đồ 4-3-2-12232632188147119
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cagnano#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fanne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

L.Meazzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Insigne#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#15

A.D.Nardo#74

A.D.Nardo#31

A.D.Nardo#27

A.D.Nardo#10

A.D.Nardo#20

A.D.Nardo#26

A.D.Nardo#19

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#21

A.D.Nardo#44

A.D.Nardo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara0 - 1
Padova
Pescara2 - 0
Padova
Padova2 - 2
Pescara
Padova2 - 1
Pescara
Pescara1 - 0
Padova
Padova0 - 6
Pescara
Pescara1 - 1
Padova
Pescara0 - 2
Padova
Padova3 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
ACD Virtus Entella1 - 0
Padova
Padova1 - 0
A.C. Reggiana 1919
Padova1 - 0
Empoli
Frosinone2 - 0
Padova
Padova0 - 1
Palermo
Venezia3 - 1
Padova
Padova1 - 3
Catanzaro
Avellino1 - 0
Padova
Padova2 - 2
Spezia
Modena1 - 2
PadovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Pescara1 - 1
Juve Stabia
Carrarese2 - 2
Pescara
Pescara1 - 2
Sampdoria
A.C. Reggiana 19191 - 3
Pescara
Empoli4 - 2
Pescara
Pescara3 - 0
ACD Virtus Entella
SudTirol0 - 0
Pescara
Pescara4 - 0
Bari
Frosinone2 - 2
Pescara
Pescara2 - 1
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Padova
#11#20#30#43#53#60#70
Pescara
#10#20#30#43#56#60#70
Monza
Cesena
Mantova