Czech Third League16:15 ngày 01/03/2026

Mlada Boleslav B
2 - 1

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốPardubice B
48Chỉ số 2468
103Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 213
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
9951122161324183715
Đội hình xuất phát

V. Vorel#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam vancata#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Penner#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leitl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jan jinoch#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Donat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zika#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam zouhar#59
adam zouhar#6

adam zouhar#8
adam zouhar#21
adam zouhar#17
adam zouhar#12
Pardubice B
142411132027152519187
Đội hình xuất phát

T.Boledovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tredl#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan sliubyk#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

filip brdicka#6
filip brdicka#17
filip brdicka#12
filip brdicka#16

filip brdicka#22
filip brdicka#8

filip brdicka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 3
Mlada Boleslav B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B4 - 0
Pardubice B
Mlada Boleslav B2 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Mlada Boleslav B
Pardubice B3 - 6
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 3
Banik Most-Sous
Bohemians1905 B1 - 2
Mlada Boleslav B
SK Kosmonosy2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 4
FK Prepere
Slavia Prague C1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 2
SK Zapy
Pardubice B2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na Morave
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Mlada Boleslav B
Jablonec B3 - 6
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 1
Pardubice B
Pardubice B5 - 1
Benatky Nad JizerouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#12#22#30#41#54#60#70
Pardubice B
#11#20#30#41#513#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Hradec Kralove B
Spolana Neratovice
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin