Czech Third League16:15 ngày 07/03/2026

Pardubice B
2 - 2

Banik Most-Sous
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốBanik Most-Sous
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
37Chỉ số 2563
80Chỉ số 23120
47Chỉ số 2499
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
82272325211727202411
Đội hình xuất phát
j.novak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan sliubyk#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jiri zima#12

jiri zima#1
jiri zima#19

jiri zima#13
jiri zima#18
jiri zima#15
Banik Most-Sous
412110135147221718
Đội hình xuất phát
M.Gabriel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal patka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.horvath#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopriva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudolf novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.novicky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.podzimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam radba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal rjaska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.vlasak#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.vlasak#12
a.vlasak#19
a.vlasak#20
a.vlasak#23

a.vlasak#8
a.vlasak#15
a.vlasak#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 1
Pardubice B
Banik Most-Sous2 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Mlada Boleslav B2 - 1
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na Morave
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Mlada Boleslav B
Jablonec B3 - 6
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Banik Most-Sous4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Mlada Boleslav B3 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous
SK Kladno3 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous4 - 1
FK Chomutov
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 3
Slovan Velvary
Banik Most-Sous3 - 0
FK Kolin
Hradec Kralove B4 - 2
Banik Most-SousĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#12#22#30#44#51#60#70
Banik Most-Sous
#12#21#30#43#58#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin