Cypriot First Division23:00 ngày 17/10/2025

Pafos FC
4 - 0

Ethnikos Achnas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốEthnikos Achnas FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 226
9Chỉ số 25
9Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
68Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
2881721231110482693
Đội hình xuất phát

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dimata#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.michael#20

n.michael#25

n.michael#9

n.michael#50

n.michael#7

n.michael#77

n.michael#30

n.michael#1

n.michael#6

n.michael#33

n.michael#12
Ethnikos Achnas FC
383380273612824103037
Đội hình xuất phát

i.toumpas#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Angelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Psaltis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ofori#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Ofori#9
R.Ofori#47
R.Ofori#89
R.Ofori#11

R.Ofori#5

R.Ofori#21
R.Ofori#44

R.Ofori#14

R.Ofori#7
R.Ofori#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 2
Pafos FC
Pafos FC4 - 3
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 4
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
AEK Larnaca2 - 4
Pafos FC
Pafos FC1 - 5
FC Bayern Munich
Pafos FC2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Pafos FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Olympiacos Piraeus0 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Akritas Chloraka
Ethnikos Achnas FC1 - 3
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 4
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Asil Lysi
Ethnikos Achnas FC1 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#14#21#30#40#59#60#70
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#41#55#60#70