English Football League Championship22:00 ngày 18/01/2025

Oxford United
1 - 0

Blackburn Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oxford UnitedChỉ sốBlackburn Rovers
4Chỉ số 23
40Chỉ số 2429
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
96Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Oxford United
Sơ đồ 4-2-3-11304732248720239
Đội hình xuất phát

J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kioso#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Płacheta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Dembele#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Harris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harris#10

M.Harris#24

M.Harris#14

M.Harris#34

M.Harris#50

M.Harris#15

M.Harris#21

M.Harris#18

M.Harris#44
Blackburn Rovers
Sơ đồ 4-2-3-11251524621338149
Đội hình xuất phát

A.Pears#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Brittain#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Batth#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Beck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trondstad#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Buckley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cozier-Duberry#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Cantwell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Weimann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gueye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gueye#12

M.Gueye#11

M.Gueye#31

M.Gueye#10
M.Gueye#46

M.Gueye#28

M.Gueye#19

M.Gueye#20
M.Gueye#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blackburn Rovers2 - 1
Oxford United
Blackburn Rovers2 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 4
Blackburn Rovers
Oxford United0 - 3
Blackburn RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Exeter City3 - 1
Oxford United
Preston North End1 - 1
Oxford United
Millwall0 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 0
Plymouth Argyle
Oxford United3 - 2
Cardiff City
Leeds United4 - 0
Oxford United
Oxford United1 - 3
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers2 - 0
Oxford United
Oxford United1 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackburn Rovers
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Middlesbrough0 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers0 - 1
Burnley
Leeds United1 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers0 - 1
Hull City
Blackburn Rovers2 - 2
Sunderland
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday0 - 1
Blackburn Rovers
Hull City0 - 1
Blackburn RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oxford United
#11#20#30#41#54#60#70
Blackburn Rovers
#10#20#30#43#53#60#70
Sheffield United
Coventry City
Bristol City
West Bromwich Albion
Swansea City
Norwich City
Watford
Stoke City
Derby County