Czech Third League20:00 ngày 29/03/2025

Hodonin Sardice
2 - 0

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốTJ Start Brno
69Chỉ số 2480
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 24
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
133Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
814329251517761
Đội hình xuất phát

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kratochvila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vintr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin petras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

martin petras#4
martin petras#18
martin petras#19
martin petras#12
martin petras#10
martin petras#20
TJ Start Brno
74102220116148191
Đội hình xuất phát

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodrigo silva paula de#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bartunek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zadrapa#71
J.Zadrapa#12
J.Zadrapa#23

J.Zadrapa#18
J.Zadrapa#15
J.Zadrapa#16
J.Zadrapa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Start Brno2 - 2
Hodonin Sardice
TJ Start Brno1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 4
TJ Start Brno
Hodonin Sardice2 - 1
TJ Start Brno
Hodonin Sardice4 - 0
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Inter Bratislava4 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec1 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 1
FK Třinec
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Kremser2 - 0
TJ Start Brno
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Unicov3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Otrokovice
Uhersky Brod2 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 2
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#12#20#30#42#51#60#70
TJ Start Brno
#10#20#30#43#54#60#70
Brno B
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
FC Strani
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou