Sweden Superettan00:10 ngày 27/05/2025

IK Oddevold
1 - 5

Vasteras SK FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK OddevoldChỉ sốVasteras SK FK
31Chỉ số 2460
0Chỉ số 31
76Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-21262132018161011199
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Engelbrektsson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Forssell#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Tornblad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Tornblad#1

L.Tornblad#8

L.Tornblad#4

L.Tornblad#17

L.Tornblad#23

L.Tornblad#15

L.Tornblad#13
Vasteras SK FK
Sơ đồ 3-4-31421821295844102717
Đội hình xuất phát

A.Fagerstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hartzell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Nsabiyumva#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Wernersson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.gunnarsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Larsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ring#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bibout#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Axel taonsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Axel taonsa#33
Axel taonsa#7

Axel taonsa#13

Axel taonsa#19

Axel taonsa#6

Axel taonsa#24

Axel taonsa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF5 - 0
Vasteras SK FK
GIF Sundsvall1 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Oddevold
#11#21#31#40#52#60#70
Vasteras SK FK
#15#23#30#41#53#60#70
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS