CHI Liga de Primera23:30 ngày 03/08/2025

O.Higgins
1 - 0

Union La Calera
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốUnion La Calera
13Chỉ số 27
15Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
78Chỉ số 2425
3Chỉ số 31
135Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-131172114610112024237
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Ogaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.González#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Romero#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sarrafiore#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sarrafiore#40

M.Sarrafiore#27

M.Sarrafiore#26

M.Sarrafiore#3

M.Sarrafiore#1

M.Sarrafiore#9

M.Sarrafiore#28
Union La Calera
Sơ đồ 4-4-21256426821516911
Đội hình xuất phát

J.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Díaz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Campos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulloa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maturana#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.L.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Moya#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Méndez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Benegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sáez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sáez#29

S.Sáez#24

S.Sáez#13

S.Sáez#18

S.Sáez#27

S.Sáez#23

S.Sáez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Union La Calera
Union La Calera2 - 3
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
O.Higgins
Union La Calera2 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Colo Colo
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Everton CD0 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union Espanola
Universidad de Chile6 - 0
O.Higgins
Nublense0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 0
Univ Catolica
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union La Calera
Union La Calera0 - 4
Universidad de Chile
Union Espanola3 - 1
Union La Calera
Union La Calera1 - 4
Coquimbo Unido
Union La Calera1 - 1
Univ Catolica
Deportes Limache0 - 1
Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Colo Colo
Municipal Iquique0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
San Luis Quillota
Union La Calera0 - 1
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#11#20#30#43#513#60#70
Union La Calera
#10#20#30#41#57#60#70
Cobresal
Audax Italiano
Palestino
Deportes La Serena