CHI Liga de Primera07:00 ngày 14/06/2025

Deportes Limache
0 - 1

Union La Calera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốUnion La Calera
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2388
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 228
35Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-3-31252241831133410919
Đội hình xuất phát

Matías Ignacio Bórquez Lizana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llantén#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Peñailillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Guerra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Castro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Castro#5
D.Castro#8

D.Castro#20

D.Castro#16

D.Castro#3

D.Castro#26

D.Castro#15
Union La Calera
Sơ đồ 4-2-3-112614423525271124
Đội hình xuất phát

J.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. Saldías#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Campos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nahuel Brunet#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulloa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Moya#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Díaz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Mesías#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sáez#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Yanes#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Yanes#8

F.Yanes#13

F.Yanes#7

F.Yanes#10
F.Yanes#19
F.Yanes#26

F.Yanes#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Cobreloa1 - 3
Deportes Limache
Union Espanola2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo Colo
Cobresal3 - 1
Deportes Limache
Univ Catolica2 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Municipal Iquique
Union San Felipe1 - 2
Deportes LimacheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Colo Colo
Municipal Iquique0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
San Luis Quillota
Union La Calera0 - 1
Coquimbo Unido
Nublense1 - 1
Union La Calera
Union La Calera1 - 0
Audax Italiano
Everton CD1 - 1
Union La Calera
Palestino1 - 0
Union La Calera
Everton CD2 - 0
Union La CaleraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#10#20#30#43#55#60#70
Union La Calera
#11#20#30#43#52#60#70
O.Higgins
Huachipato
Deportes La Serena