CHI Liga de Primera05:30 ngày 17/08/2025

O.Higgins
1 - 0

Cobresal
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốCobresal
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
4Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
57Chỉ số 2433
136Chỉ số 2378
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobresal0 - 0
O.Higgins
Cobresal3 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Cobresal
O.Higgins0 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 0
O.Higgins
Cobresal2 - 3
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Deportes La Serena3 - 3
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 1
Colo Colo
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Everton CD0 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union Espanola
Universidad de Chile6 - 0
O.Higgins
Nublense0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 0
Univ Catolica
Rangers Talca1 - 0
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Cobresal1 - 2
Coquimbo Unido
Universidad de Chile0 - 1
Cobresal
Deportes La Serena0 - 2
Cobresal
Cobresal1 - 1
Nublense
Colo Colo4 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Municipal Iquique
Everton CD2 - 2
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Deportes La Serena1 - 1
Cobresal
Union Espanola0 - 1
CobresalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#11#21#30#44#59#60#70
Cobresal
#10#20#30#43#54#60#70
Palestino
Deportes Limache