CHI Liga de Primera02:00 ngày 18/05/2025

Cobresal
0 - 1

Audax Italiano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốAudax Italiano
9Chỉ số 228
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2437
4Chỉ số 214
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
Sơ đồ 4-3-33022203152810137918
Đội hình xuất phát

J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Astullido#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Toro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Fernández#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Céspedes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.M.Sepulveda#13 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Yanis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Coelho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Munder#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Munder#16

C.Munder#21

C.Munder#8

C.Munder#12
C.Munder#14

C.Munder#6

C.Munder#11
Audax Italiano
Sơ đồ 4-4-212213641182423109
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espejo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Guiffrey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Piña#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Riep#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Orellana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Matus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Valencia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Palacios#27

L.Palacios#3
L.Palacios#15

L.Palacios#7
L.Palacios#33

L.Palacios#5

L.Palacios#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 1
Cobresal
Cobresal3 - 4
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 0
Cobresal
Audax Italiano2 - 2
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Cobresal1 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano4 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Deportes La Serena1 - 1
Cobresal
Union Espanola0 - 1
Cobresal
Cobresal3 - 1
Deportes Limache
Huachipato0 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 1
Univ Catolica
Cobresal3 - 0
San Marcos de Arica
Union La Calera2 - 1
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido1 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
Audax Italiano2 - 2
Palestino
Audax Italiano2 - 1
D. Concepcion
Audax Italiano2 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera1 - 0
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 0
Union Espanola
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
D. Concepcion0 - 0
Audax Italiano
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Union Espanola0 - 0
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 1
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#10#20#30#43#54#60#70
Audax Italiano
#11#21#30#43#54#60#70
Colo Colo
Nublense
Everton CD
Municipal Iquique