Czech Third League22:00 ngày 30/05/2026

Nove Mesto na Morave
6 - 0

TJ Start Brno
Lineup
Đội hình trận đấu
Nove Mesto na Morave
91211176141921318
Đội hình xuất phát

d.bouchner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.smida#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novak#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.abaran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jicha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hudak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.baca#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub novotny#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub novotny#17
jakub novotny#4
jakub novotny#29
jakub novotny#2
jakub novotny#8
jakub novotny#5
TJ Start Brno
121411171849108622
Đội hình xuất phát
L.Juriga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Vrbka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip voslar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan gazik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bojanovsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brzobohaty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri fajkos#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.nejezchleb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel novotny#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Suchy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kostal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kostal#15
M.Kostal#7
M.Kostal#2
M.Kostal#19
M.Kostal#20
M.Kostal#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina1 - 0
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave2 - 2
Hranice KUNZ
Nove Mesto na Morave3 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 1
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave1 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B2 - 3
Nove Mesto na Morave
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave0 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 7
FC Vsetin
Vitkovice3 - 0
TJ Start Brno
Brno B3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 4
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 5
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Frydek-Mistek
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nove Mesto na Morave
#16#22#30#40#511#60#70
TJ Start Brno
#10#20#30#40#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Polanka