Czech Third League21:30 ngày 02/05/2026

Nove Mesto na Morave
1 - 1

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nove Mesto na MoraveChỉ sốFK Třinec
88Chỉ số 2384
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2440
7Chỉ số 222
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nove Mesto na Morave
51171171442115912
Đội hình xuất phát
f.vesely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.smida#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin pulkrabek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novak#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jicha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan dvorak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.duda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bouchner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ibrahim usman#6
ibrahim usman#29
ibrahim usman#18
ibrahim usman#8
ibrahim usman#19
ibrahim usman#13
ibrahim usman#3
FK Třinec
92413101212320252719
Đội hình xuất phát

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas kowalczyk#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
charles chukwudi#5
charles chukwudi#6
charles chukwudi#16

charles chukwudi#22

charles chukwudi#12
charles chukwudi#11

charles chukwudi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nove Mesto na Morave
MFK Karvina B2 - 3
Nove Mesto na Morave
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave0 - 1
Unicov
Polanka2 - 2
Nove Mesto na Morave
Sigma Olomouc B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Nove Mesto na Morave3 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Velke Mezirici0 - 2
Nove Mesto na MoraveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
FK Třinec1 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Zlin B1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
MSK Puchov1 - 2
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nove Mesto na Morave
#11#20#30#40#56#60#70
FK Třinec
#11#21#30#42#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Slovacko II