Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 31/08/2025

Notodden FK
0 - 1

Sandvikens
Lineup
Đội hình trận đấu
Notodden FK
2015172818291093
Đội hình xuất phát
balder bjerkan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mahmud ahmed#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas holthe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Jacobsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Singh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ullenes#7
ullenes#26
ullenes#19
ullenes#31
ullenes#15
ullenes#11
ullenes#4

ullenes#21
ullenes#22
Sandvikens
1226711289641024
Đội hình xuất phát

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.dalsto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar hodne bakke#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thorvald traetteberg#5
thorvald traetteberg#1
thorvald traetteberg#25
thorvald traetteberg#17
thorvald traetteberg#22

thorvald traetteberg#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Vard Haugesund1 - 1
Notodden FK
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
Follo6 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 2
Lysekloster
Sandnes Ulf7 - 0
Notodden FK
Notodden FK1 - 0
Flekkeroy IL
Brattvag3 - 0
Notodden FK
Notodden FK0 - 4
Sandnes Ulf
Treaff1 - 1
Notodden FK
Notodden FK3 - 0
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens2 - 0
Eik-Tonsberg
Lysekloster1 - 1
Sandvikens
Lysekloster3 - 0
Sandvikens
Sandvikens0 - 2
Sandnes Ulf
FK Arendal6 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Brann 2
Sandnes Ulf5 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Treaff
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Pors Grenland1 - 1
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notodden FK
#10#20#30#41#50#60#70
Sandvikens
#11#20#30#43#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Jerv