Croatian Football League22:30 ngày 27/10/2025

Rijeka
4 - 2

NK Osijek
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Osijek
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
125Chỉ số 2382
6Chỉ số 24
76Chỉ số 2447
14Chỉ số 225
0Chỉ số 41
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 3-4-391019178345145221323
Đội hình xuất phát

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Vignato#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Orec#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Cầu thủ dự bị

J.Lasickas#18

J.Lasickas#91

J.Lasickas#30

J.Lasickas#27

J.Lasickas#14

J.Lasickas#4

J.Lasickas#77

J.Lasickas#2

J.Lasickas#20

J.Lasickas#11

J.Lasickas#25

J.Lasickas#99
NK Osijek
Sơ đồ 3-4-1-2312655542862217911
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.cvijanovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Guedes#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mikolcic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jakupović#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Omerovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Omerovic#38

N.Omerovic#1

N.Omerovic#18

N.Omerovic#33

N.Omerovic#20

N.Omerovic#98

N.Omerovic#7

N.Omerovic#16

N.Omerovic#10

N.Omerovic#4

N.Omerovic#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
NK Osijek2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
HNK Gorica1 - 3
Rijeka
FC Noah1 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 0
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
NK Maksimir0 - 4
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
PAOK Saloniki5 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 1
NK Osijek
HNK Gorica0 - 1
NK Osijek
NK Uljanik0 - 4
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek4 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#14#22#30#41#56#60#70
NK Osijek
#12#21#31#44#54#60#70