CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 06/01/2026

Nigeria
4 - 0

Mozambique
Thống kê
Thống kê trận đấu
NigeriaChỉ sốMozambique
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
59Chỉ số 2411
8Chỉ số 220
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
122Chỉ số 2353
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria
Sơ đồ 4-3-1-22326211384177922
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Onyeka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adams#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#1

A.Adams#26

A.Adams#14

A.Adams#15

A.Adams#3

A.Adams#18

A.Adams#19

A.Adams#5

A.Adams#16

A.Adams#28

A.Adams#25

A.Adams#24

A.Adams#11

A.Adams#10

A.Adams#20
Mozambique
Sơ đồ 4-2-3-1123171551621107199
Đội hình xuất phát

E.Siluane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mandava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingues#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Witi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Bangal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bangal#8

F.Bangal#2

F.Bangal#18

F.Bangal#13

F.Bangal#12

F.Bangal#22

F.Bangal#6

F.Bangal#25

F.Bangal#3

F.Bangal#11

F.Bangal#4

F.Bangal#14

F.Bangal#20

F.Bangal#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mozambique2 - 3
Nigeria
Nigeria4 - 2
Mozambique
Nigeria3 - 0
Mozambique
Nigeria1 - 0
Mozambique
Mozambique0 - 0
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Uganda1 - 3
Nigeria
Nigeria3 - 2
Tunisia
Nigeria2 - 1
Tanzania
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Nigeria1 - 1
Gabon
Nigeria4 - 0
Benin
Lesotho1 - 2
Nigeria
South Africa1 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
RwandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mozambique
Mozambique1 - 2
Cameroon
Gabon2 - 3
Mozambique
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Angola4 - 1
Mozambique
Chad2 - 2
Mozambique
Morocco1 - 0
Mozambique
Somalia0 - 1
Mozambique
Mozambique1 - 2
Guinea
Mozambique2 - 0
Botswana
Uganda4 - 0
MozambiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria
#14#22#30#43#55#60#70
Mozambique
#10#20#30#41#50#60#70
Comoros
Gambia
Madagascar
Central African Republic
Mauritania
Cabo Verde
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi