English Football League Two21:00 ngày 06/09/2025

Barrow
1 - 3

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarrowChỉ sốSwindon Town
8Chỉ số 22
54Chỉ số 2439
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
100Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Barrow
Sơ đồ 4-4-2127357292122112510
Đội hình xuất phát
W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Worrall#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.shipley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C. Raglan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

b.jackson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Barkhuizen#29 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Earing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Booty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gordon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Walker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Walker#43

T.Walker#8

T.Walker#23

T.Walker#18

T.Walker#31
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-1-215316197182644923
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Wilson-Brown#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Drinan#31

A.Drinan#14

A.Drinan#8

A.Drinan#20

A.Drinan#33

A.Drinan#28

A.Drinan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town2 - 0
Barrow
Barrow1 - 1
Swindon Town
Barrow0 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 3
Barrow
Swindon Town0 - 0
Barrow
Barrow0 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Barrow
Barrow2 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow0 - 1
Fleetwood Town
Colchester United0 - 2
Barrow
Harrogate Town1 - 0
Barrow
Barrow2 - 1
Notts County
Barrow0 - 1
Preston North End
Barrow0 - 2
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 0
Barrow
Barrow1 - 0
Rochdale
Tamworth0 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Bolton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Reading
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Swindon Town0 - 2
Barnet
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Cardiff City2 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Cambridge United
Walsall2 - 1
Swindon Town
Eastleigh2 - 3
Swindon Town
Chippenham Town1 - 5
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barrow
#11#20#30#41#58#60#70
Swindon Town
#13#22#30#43#52#60#70
Bromley
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Cheltenham Town
Newport County