English Football League Two18:30 ngày 06/09/2025

Newport County
2 - 3

Bristol Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốBristol Rovers
5Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
66Chỉ số 2387
51Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-1122155364442723
Đội hình xuất phát

N.Tzanev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ogunneye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Braybroke#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Baker#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Evans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Reindorf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Reindorf#11

M.Reindorf#14

M.Reindorf#28
M.Reindorf#12

M.Reindorf#21

M.Reindorf#24

M.Reindorf#19
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-3-31323355324202211929
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Southam#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Łopata#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Conteh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Omochere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#6

F.Cavegn#10

F.Cavegn#2

F.Cavegn#4

F.Cavegn#27

F.Cavegn#19

F.Cavegn#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 1
Bristol Rovers
Newport County1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 3
Newport County
Newport County1 - 4
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 4
Newport County
Bristol Rovers3 - 1
Newport County
Newport County1 - 0
Bristol Rovers
Newport County2 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Cambridge United2 - 0
Newport County
Newport County1 - 2
Milton Keynes Dons
Newport County0 - 1
Salford City
Grimsby Town2 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Millwall
Crawley Town1 - 2
Newport County
Newport County1 - 1
Notts County
Barnet2 - 2
Newport County
Bristol City1 - 0
Newport County
Torquay United3 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers4 - 4
Tottenham Hotspur U21
Bristol Rovers1 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers0 - 0
Oldham Athletic
Chesterfield3 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 2
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Harrogate Town
Oxford United0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 2
Coventry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#12#20#30#41#51#60#70
Bristol Rovers
#13#20#30#43#53#60#70
Swindon Town
Walsall
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Colchester United
Tranmere Rovers
Barrow
Accrington Stanley
Shrewsbury Town
Cheltenham Town