English Football League Two01:30 ngày 20/08/2025

Newport County
0 - 1

Salford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốSalford City
32Chỉ số 2456
65Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
2Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 5-3-21224515172820237
Đội hình xuất phát

N.Tzanev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ogunneye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Davies#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Evans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Lloyd#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Reindorf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#28
B.Kamwa#27

B.Kamwa#11

B.Kamwa#9

B.Kamwa#3

B.Kamwa#21
B.Kamwa#12
Salford City
Sơ đồ 3-5-216222945781714219
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Turton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
a.oluwo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Longelo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Woodburn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Harris#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Cesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Stockton#2

C.Stockton#34

C.Stockton#32

C.Stockton#12

C.Stockton#33

C.Stockton#30
C.Stockton#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County3 - 1
Salford City
Newport County0 - 1
Salford City
Salford City2 - 1
Newport County
Salford City3 - 1
Newport County
Newport County2 - 3
Salford City
Newport County0 - 2
Salford City
Salford City3 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Salford City
Salford City1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Grimsby Town2 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Millwall
Crawley Town1 - 2
Newport County
Newport County1 - 1
Notts County
Barnet2 - 2
Newport County
Bristol City1 - 0
Newport County
Torquay United3 - 1
Newport County
Newport County1 - 0
Weston Super Mare
Worcester City0 - 1
Newport County
Pontypridd Town1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Salford City2 - 1
Accrington Stanley
Salford City0 - 0
Rotherham United
Notts County1 - 2
Salford City
Salford City1 - 3
Crewe Alexandra
Salford City1 - 1
Stockport County
Salford City0 - 0
Blackpool
Chester FC0 - 3
Salford City
Warrington Rylands3 - 5
Salford City
York City3 - 3
Salford City
Ashton United2 - 2
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#30#41#55#60#70
Salford City
#11#20#30#43#53#60#70
Swindon Town
Walsall
Milton Keynes Dons
Bromley
Chesterfield
Gillingham
Cambridge United
Fleetwood Town
Colchester United
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Cheltenham Town