Bulgarian Vtora Liga19:00 ngày 18/02/2025

CSKA 1948 Sofia II
0 - 2

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 Sofia IIChỉ sốPFK Montana
59Chỉ số 2354
3Chỉ số 31
1Chỉ số 216
27Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia II
4251848070414649667367
Đội hình xuất phát
sevi idriz#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed kassem#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilov#84 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Krastev#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Markov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petkov#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svetoslav slavov#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Strinski#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.vasilev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan velichkov#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yankov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Yankov#71
M.Yankov#57

M.Yankov#47

M.Yankov#43
PFK Montana
20430231910241718621
Đội hình xuất phát
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsekov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.kouakou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Burov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Burov#8
D.Burov#9
D.Burov#16

D.Burov#22
D.Burov#7

D.Burov#11
D.Burov#15
D.Burov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana2 - 0
CSKA 1948 Sofia II
PFK Montana2 - 2
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II1 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 1
CSKA 1948 Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia II
Sportist Svoge3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Cherno More Varna4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Nesebar0 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Ludogorets Razgrad II2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II3 - 3
Nesebar
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II4 - 0
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II1 - 0
Fratria
Sportist Svoge1 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II4 - 2
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 5
Spartak Kostroma
PFK Montana1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
PFK Montana1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Etar0 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 1
PFK Montana
PFK Montana5 - 0
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia II
#10#20#30#43#54#60#70
PFK Montana
#12#21#30#41#55#60#70
Pirin Blagoevgrad
Yantra Gabrovo
FC Dunav Ruse
Minyor Pernik
Litex Lovech