Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 08/03/2025

Nesebar
3 - 1

Fratria
Thống kê
Thống kê trận đấu
NesebarChỉ sốFratria
88Chỉ số 2378
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
53Chỉ số 2449
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Nesebar
51567797339132310
Đội hình xuất phát

P.Dimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.dalev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gencho dalev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay drosev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.slivov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rahnev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viktor yanev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.stoyanov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Danail lastardzhiev#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.velinov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.velinov#25
S.velinov#13
S.velinov#11
S.velinov#18

S.velinov#14
S.velinov#27

S.velinov#8
S.velinov#99
S.velinov#17
Fratria
3369231985107192117
Đội hình xuất phát

I.Mostovei#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan abe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mike bettinger#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bîtlan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dobrev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dobrev#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xavello druiventak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ibryam#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis kadir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kapitanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kostadinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kostadinov#15
M.Kostadinov#16
M.Kostadinov#6
M.Kostadinov#20

M.Kostadinov#1
M.Kostadinov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fratria2 - 0
Nesebar
Fratria1 - 0
Nesebar
Nesebar2 - 2
FratriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nesebar
Sportist Svoge0 - 0
Nesebar
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Nesebar1 - 0
Neff supporting Simic
FK Chernomorets 1919 Burgas3 - 0
Nesebar
Etar2 - 1
Nesebar
FC Sozopol0 - 0
Nesebar
Fratria2 - 0
Nesebar
Nesebar0 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Nesebar1 - 1
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fratria
Fratria0 - 2
Spartak Pleven
CSKA Sofia II4 - 1
Fratria
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Fratria
Fratria2 - 2
Septemvri 98 Tervel
Chornomorets Odesa2 - 1
Fratria
FC Livyi Bereh3 - 0
Fratria
Fratria2 - 0
Nesebar
Spartak Varna2 - 1
Fratria
Fratria2 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
FratriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nesebar
#13#21#30#41#56#60#70
Fratria
#11#20#30#43#55#60#70
PFK Montana
Marek Dupnitza
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Ludogorets Razgrad II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Minyor Pernik
Botev Plovdiv II
Strumska Slava