Netherlands Eredivisie03:00 ngày 12/02/2026

NEC Nijmegen
1 - 3

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốFC Utrecht
99Chỉ số 2413
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
151Chỉ số 2367
76Chỉ số 2524
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
10Chỉ số 224
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-2-1114342523611102030
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Onal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#5

B.Linssen#18

B.Linssen#2

B.Linssen#9

B.Linssen#71

B.Linssen#15

B.Linssen#19

B.Linssen#22

B.Linssen#34

B.Linssen#24

B.Linssen#8

B.Linssen#7
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-3123402416272021771810
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alarcón#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Cathline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cathline#3

Y.Cathline#46

Y.Cathline#53

Y.Cathline#11

Y.Cathline#33

Y.Cathline#17

Y.Cathline#25

Y.Cathline#15

Y.Cathline#38
Y.Cathline#5

Y.Cathline#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
FC Utrecht
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
NEC Nijmegen
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 3
FC Utrecht
NEC Nijmegen0 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen4 - 1
Heracles Almelo
NEC Nijmegen1 - 0
Volendam
AZ Alkmaar1 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
PEC Zwolle
De Treffers1 - 2
NEC Nijmegen
NAC Breda3 - 4
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
AFC Ajax
AFC Amsterdam1 - 3
NEC Nijmegen
SC Telstar2 - 2
NEC Nijmegen
Volendam2 - 3
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht0 - 2
Racing Genk
Volendam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
FC Twente Enschede
FC Utrecht1 - 2
PSV Eindhoven
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
NAC Breda1 - 1
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#11#20#30#43#55#60#70
FC Utrecht
#13#22#30#42#50#60#70
Groningen
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles
Excelsior SBV