Malta Premier League22:15 ngày 26/01/2025

Birkirkara FC
1 - 1

Melita FC Saint Julian
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốMelita FC Saint Julian
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
40Chỉ số 2425
3Chỉ số 35
1Chỉ số 212
6Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
76Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
00000000000
Đội hình xuất phát
N.Cross#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samuray#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Makoma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Morello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papazov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Reid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Satariano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Volpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lecão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lecão#0
Lecão#0
Lecão#0

Lecão#0
Lecão#0

Lecão#0
Lecão#0
Lecão#0

Lecão#0

Lecão#0

Lecão#0
Melita FC Saint Julian
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Łubik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marc Van de Bovenkamp#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xuereb#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Camilo Andrés Sánchez González#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
André Carlos Penha da Costa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Motta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mohnani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.BorgOlivier#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bondin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gareth·Barone#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
S.Martínez#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Melita FC Saint Julian0 - 3
Birkirkara FC
Melita FC Saint Julian0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC4 - 0
Melita FC Saint JulianĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC1 - 3
Floriana F.C.
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melita FC Saint Julian
Melita FC Saint Julian2 - 0
Floriana F.C.
Naxxar Lions2 - 2
Melita FC Saint Julian
Melita FC Saint Julian2 - 3
Hibernians FC
Gzira United0 - 2
Melita FC Saint Julian
Melita FC Saint Julian0 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Melita FC Saint Julian1 - 0
Balzan FC
Melita FC Saint Julian1 - 3
Marsaxlokk FC
Melita FC Saint Julian0 - 3
Naxxar Lions
Melita FC Saint Julian0 - 1
Valletta FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 3
Melita FC Saint JulianĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#11#21#30#43#54#60#70
Melita FC Saint Julian
#11#21#30#45#52#60#70