Malta Premier League22:15 ngày 25/01/2025

Gzira United
1 - 0

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốNaxxar Lions
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2355
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 220
24Chỉ số 2417
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
1Chỉ số 210
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
00000000000
Đội hình xuất phát

K.Zammit#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barbosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mangano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mentz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.denic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thiaguinho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lubanzadio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oliveira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliveira#0
Oliveira#0
Oliveira#0

Oliveira#0
Oliveira#0
Oliveira#0

Oliveira#0

Oliveira#0
Oliveira#0
Oliveira#0

Oliveira#0
Naxxar Lions
00000000000
Đội hình xuất phát
Fernando#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sane#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helder André Correia Martins#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maicon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tara Ndao#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
João Moura#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yasukaze·Ito#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Haber#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
E.Farias#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Gzira United
Gzira United3 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 2
Gzira United
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Gzira United0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 2
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Gudja United0 - 5
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Gzira United0 - 2
Melita FC Saint Julian
Gzira United2 - 1
Balzan FC
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Gzira United2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 2
Hamrun Spartans
Gzira United3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 2
Melita FC Saint Julian
Floriana F.C.4 - 0
Naxxar Lions
Balzan FC2 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Melita FC Saint Julian0 - 3
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#11#21#30#44#54#60#70
Naxxar Lions
#10#20#30#43#52#60#70
Hibernians FC