Malta Premier League22:15 ngày 18/01/2025

Birkirkara FC
2 - 2

Gzira United
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
00000000000
Đội hình xuất phát
L.Lacunza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Cross#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samuray#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Makoma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Morello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lecão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Yikpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Volpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Satariano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sandoná#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sandoná#0

A.Sandoná#0
A.Sandoná#0

A.Sandoná#0

A.Sandoná#0
A.Sandoná#0
A.Sandoná#0

A.Sandoná#0
A.Sandoná#0

A.Sandoná#0
A.Sandoná#0
Gzira United
00000000000
Đội hình xuất phát

S.Sno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Riascos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pepe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mangano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lubanzadio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thiaguinho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.denic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mentz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barbosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oliveira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliveira#0
Oliveira#0
Oliveira#0

Oliveira#0

Oliveira#0
Oliveira#0

Oliveira#0

Oliveira#0

Oliveira#0
Oliveira#0
Oliveira#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United0 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Gzira United
Gzira United0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 2
Gzira United
Gzira United4 - 0
Birkirkara FC
Gzira United1 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Gzira United
Gzira United1 - 1
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Birkirkara FC1 - 3
Floriana F.C.
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 1
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gudja United0 - 5
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Gzira United0 - 2
Melita FC Saint Julian
Gzira United2 - 1
Balzan FC
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Gzira United2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 2
Hamrun Spartans
Gzira United3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United0 - 1
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#12#21#30#43#53#60#70
Gzira United
#12#21#31#43#55#60#70