Kenyan Premier League19:00 ngày 19/02/2025

Kakamega Homeboyz
3 - 1

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kakamega HomeboyzChỉ sốMuranga
2Chỉ số 30
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
153Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 221
109Chỉ số 2440
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Nairobi Star City0 - 5
Kakamega Homeboyz
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Kakamega Homeboyz1 - 0
Bidco United
FC Talanta0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kenya Police FC1 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers1 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
AFC LeopardsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
KCB SC2 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
AFC Leopards1 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
Muranga
FC Talanta0 - 1
Muranga
Muranga1 - 0
Posta Rangers
Mathare United0 - 2
Muranga
Nairobi Star City1 - 0
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kakamega Homeboyz
#13#22#30#42#58#60#70
Muranga
#11#21#30#40#51#60#70
Tusker
Shabana FC
Sofapaka FC
Kariobangi Sharks