Kenyan Premier League17:00 ngày 28/03/2025

FC Talanta
2 - 0

Sofapaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TalantaChỉ sốSofapaka FC
3Chỉ số 215
40Chỉ số 2560
70Chỉ số 24114
98Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sofapaka FC0 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 3
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 2
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
Kakamega Homeboyz0 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Bidco United
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Bandari2 - 3
FC Talanta
Mara Sugar FC4 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
FC Talanta
AFC Leopards2 - 4
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Kakamega Homeboyz
FC Talanta0 - 1
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Nairobi Star City
Sofapaka FC1 - 1
Mara Sugar FC
AFC Leopards0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
KCB SC
Bandari1 - 0
Sofapaka FC
Kenya Police FC1 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FC
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 1
Posta Rangers
Bidco United0 - 2
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Talanta
#12#22#30#42#54#60#70
Sofapaka FC
#10#20#30#40#58#60#70
Tusker
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks