Kenyan Premier League18:00 ngày 16/03/2025

Mara Sugar FC
0 - 0

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mara Sugar FCChỉ sốBidco United
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 211
10Chỉ số 2210
76Chỉ số 24100
108Chỉ số 23137
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Sofapaka FC1 - 1
Mara Sugar FC
Posta Rangers1 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 2
AFC Leopards
Mara Sugar FC4 - 1
FC Talanta
Kakamega Homeboyz2 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 1
Kenya Police FC
Mara Sugar FC3 - 0
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 0
Mara Sugar FC
KCB SC4 - 3
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 0
Kariobangi SharksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
FC Talanta0 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Kenya Police FC2 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 1
Nairobi Star City
Bidco United1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks1 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Muranga
Bidco United0 - 2
Sofapaka FC
Tusker2 - 1
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mara Sugar FC
#10#20#30#41#53#60#70
Bidco United
#10#20#30#41#53#60#70
Shabana FC
Bandari