Kenyan Premier League20:00 ngày 29/03/2025

Bidco United
0 - 1

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bidco UnitedChỉ sốTusker
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
1Chỉ số 40
4Chỉ số 223
101Chỉ số 2468
121Chỉ số 23100
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker2 - 1
Bidco United
Tusker0 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 3
Tusker
Tusker3 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Bidco United0 - 2
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
Tusker2 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 1
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
FC Talanta0 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Kenya Police FC2 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 1
Nairobi Star City
Bidco United1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks1 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Muranga
Bidco United0 - 2
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker2 - 1
Posta Rangers
Nairobi United1 - 1
Tusker
Bandari0 - 0
Tusker
Tusker1 - 1
Shabana FC
Gor Mahia0 - 0
Tusker
Tusker0 - 0
Kenya Police FC
Tusker0 - 0
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker1 - 0
BandariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bidco United
#10#20#31#42#54#60#70
Tusker
#11#20#30#41#54#60#70
AFC Leopards
Mathare United