Kenyan Premier League19:00 ngày 19/01/2025

Muranga
0 - 1

Kenya Police FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốKenya Police FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
63Chỉ số 2482
6Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
78Chỉ số 2393
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Bidco United0 - 0
Muranga
FC Talanta0 - 1
Muranga
Muranga1 - 0
Posta Rangers
Mathare United0 - 2
Muranga
Nairobi Star City1 - 0
Muranga
Muranga1 - 3
Tusker
Sofapaka FC0 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Shabana FC
Muranga0 - 2
Kakamega Homeboyz
Gor Mahia2 - 2
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 2
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 1
Kakamega Homeboyz
FC Talanta0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Gor Mahia
Bidco United0 - 3
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Mara Sugar FC
Kenya Police FC3 - 1
Nairobi Star City
AFC Leopards1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 1
KCB SC
Kariobangi Sharks0 - 0
Kenya Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#10#20#30#42#51#60#70
Kenya Police FC
#11#20#30#43#54#60#70
Bandari
Ulinzi Stars Nakuru