Kenyan Premier League19:00 ngày 15/02/2025

Muranga
1 - 2

Ulinzi Stars Nakuru
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốUlinzi Stars Nakuru
11Chỉ số 2118
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
20Chỉ số 2216
80Chỉ số 2472
1Chỉ số 31
158Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
KCB SC2 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
AFC Leopards1 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
Muranga
FC Talanta0 - 1
Muranga
Muranga1 - 0
Posta Rangers
Mathare United0 - 2
Muranga
Nairobi Star City1 - 0
Muranga
Muranga1 - 3
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United1 - 2
Gor Mahia
FC Talanta1 - 1
Mathare United
Mara Sugar FC3 - 0
Mathare United
Mathare United0 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 0
Shabana FC
Bandari2 - 2
Mathare United
Mathare United0 - 2
Muranga
Tusker2 - 0
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Mathare United
Mathare United0 - 1
Nairobi Star CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#11#20#30#41#55#60#70
Ulinzi Stars Nakuru
#12#20#30#41#55#60#70
Kakamega Homeboyz
Sofapaka FC