Merkantil Bank Liga22:00 ngày 25/05/2025

Soroksar
3 - 3

Budapesti VSC - Zugló
Thống kê
Thống kê trận đấu
SoroksarChỉ sốBudapesti VSC - Zugló
43Chỉ số 2467
1Chỉ số 30
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
92Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Soroksar
Soroksar2 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló1 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Csakvari TK1 - 3
Soroksar
Soroksar0 - 2
Mezokovesd Zsory FC
Kazincbarcika3 - 2
Soroksar
FC Ajka0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Kozarmisleny SE
Tatabanya0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 2
Budafoki MTE
Vasas FC2 - 0
Soroksar
Soroksar1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC3 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
FC Ajka
Budapesti VSC - Zugló1 - 1
Kozarmisleny SE
Budapesti VSC - Zugló2 - 0
Tatabanya
Budafoki MTE2 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló2 - 1
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló1 - 2
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC2 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló1 - 0
Bekescsaba
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - ZuglóĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Soroksar
#13#22#30#41#53#60#70
Budapesti VSC - Zugló
#13#22#30#40#511#60#70
Gyirmot SE