PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 01/02/2025

GKS Katowice
1 - 0

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốStal Mielec
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
67Chỉ số 2460
16Chỉ số 2215
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-31304223775811727
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Nowak#28

B.Nowak#21

B.Nowak#24

B.Nowak#13

B.Nowak#14

B.Nowak#17

B.Nowak#22

B.Nowak#32

B.Nowak#19
Stal Mielec
Sơ đồ 5-4-1392732115239618264417
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jaunzems#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Esselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Matras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Getinger#23 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

R.Dadok#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hannola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Krykun#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shkurin#11

I.Shkurin#25

I.Shkurin#19

I.Shkurin#20

I.Shkurin#13

I.Shkurin#32

I.Shkurin#10

I.Shkurin#33
I.Shkurin#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec0 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 2
GKS Katowice
Stal Mielec3 - 3
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
GKS Katowice2 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Arda
GKS Katowice4 - 3
Veres
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
GKS Katowice1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 0
Lechia Gdansk
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow3 - 4
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 2
Korona Kielce
Unia Skierniewice2 - 1
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Widzew lodz2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Legia Warszawa
Radomiak Radom1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Puszcza Niepolomice
Rakow Czestochowa1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Gornik Zabrze3 - 1
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#11#20#30#42#56#60#70
Stal Mielec
#10#20#30#41#56#60#70
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Motor Lublin