PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 17/10/2025

Motor Lublin
2 - 5

GKS Katowice
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-11283918472126688199
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palacz#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Scalet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#33

K.Czubak#10

K.Czubak#16

K.Czubak#24

K.Czubak#2

K.Czubak#6

K.Czubak#77

K.Czubak#17

K.Czubak#11

K.Czubak#23
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-3123046235778159927
Đội hình xuất phát

R.Strączek#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bosch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zreľák#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#20

B.Nowak#11

B.Nowak#2

B.Nowak#19

B.Nowak#16

B.Nowak#22

B.Nowak#10

B.Nowak#33

B.Nowak#80

B.Nowak#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Motor Lublin
GKS Katowice2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
GKS Katowice
Motor Lublin2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Motor Lublin
GKS Katowice2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 2
GKS Katowice
Motor Lublin0 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Rakow Czestochowa2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Zabrze0 - 1
Motor Lublin
Korona Kielce2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Lechia Gdansk3 - 3
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Lech Poznan
Wisla Plock1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Wisla Plock
GKS Katowice0 - 3
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice4 - 1
Arka Gdynia
Legia Warszawa3 - 1
GKS KatowiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#12#22#31#40#510#60#70
GKS Katowice
#15#22#30#43#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Widzew lodz