PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 27/09/2025

Wisla Plock
1 - 1

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốGKS Katowice
4Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 225
36Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
1Chỉ số 31
83Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 5-3-21221435192148306699
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ž.Rogelj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sangre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Custovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pacheco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Jurić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jurić#37

D.Jurić#20

D.Jurić#17

D.Jurić#42

D.Jurić#6

D.Jurić#1

D.Jurić#5

D.Jurić#25

D.Jurić#3

D.Jurić#16

D.Jurić#84
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-3122462319778158027
Đội hình xuất phát

R.Strączek#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lukasiak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Shkurin#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#14

B.Nowak#30

B.Nowak#11

B.Nowak#5

B.Nowak#22

B.Nowak#20

B.Nowak#16

B.Nowak#33

B.Nowak#10

B.Nowak#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice4 - 1
Wisla Plock
GKS Katowice2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 2
GKS Katowice
Wisla Plock1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Wisla Plock
GKS Katowice0 - 1
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
GKS Katowice2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia1 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Zaglebie Lubin
Wisla Plock1 - 0
Legia Warszawa
Widzew lodz1 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Korona Kielce
Motor Lublin2 - 2
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Wisla Plock
GKS Katowice0 - 3
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice4 - 1
Arka Gdynia
Legia Warszawa3 - 1
GKS Katowice
Widzew lodz3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#11#21#30#41#54#60#70
GKS Katowice
#11#20#30#41#52#60#70
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica