PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 30/08/2025

GKS Katowice
3 - 2

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốRadomiak Radom
107Chỉ số 23100
3Chỉ số 36
95Chỉ số 2477
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-3130432322778109927
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Paluszek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milewski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wedrychowski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zreľák#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#14

B.Nowak#24

B.Nowak#11

B.Nowak#5

B.Nowak#6

B.Nowak#2

B.Nowak#20

B.Nowak#7

B.Nowak#12

B.Nowak#19
Radomiak Radom
1205261328772127729
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

JoaoPedro#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Blasco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaput#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Depú#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Depú#2

Depú#99

Depú#15

Depú#6

Depú#9

Depú#25

Depú#24

Depú#44

Depú#14

Depú#75

Depú#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice4 - 1
Arka Gdynia
Legia Warszawa3 - 1
GKS Katowice
Widzew lodz3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Zaglebie Lubin
GKS Katowice0 - 1
Rakow Czestochowa
GKS Katowice1 - 2
SK Sigma Olomouc
GKS Katowice3 - 0
Stal Rzeszow
GKS Katowice0 - 1
Pogon Szczecin
GKS Katowice3 - 0
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Bruk Bet Termalica
Radomiak Radom1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom5 - 1
Pogon Szczecin
Radomiak Radom2 - 3
Stal Stalowa Wola
Radomiak Radom2 - 1
Omonia Nicosia FC
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Radomiak Radom0 - 0
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#13#22#30#43#58#60#70
Radomiak Radom
#12#22#30#46#54#60#70
Lech Poznan
Wisla Plock
Motor Lublin
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk