PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 05/10/2025

GKS Katowice
0 - 1

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốLech Poznan
9Chỉ số 228
6Chỉ số 22
58Chỉ số 2358
1Chỉ số 33
5Chỉ số 213
47Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Lech Poznan3 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 3
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Wisla Plock1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Wisla Plock
GKS Katowice0 - 3
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice4 - 1
Arka Gdynia
Legia Warszawa3 - 1
GKS Katowice
Widzew lodz3 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan4 - 1
SK Rapid Wien
Lech Poznan2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa2 - 2
Lech Poznan
Bruk Bet Termalica0 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 2
Zaglebie Lubin
Lech Poznan2 - 1
Widzew lodz
Racing Genk1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 5
Racing Genk
Lech Poznan1 - 1
Korona Kielce
Crvena Zvezda1 - 1
Lech PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#10#20#30#41#56#60#70
Lech Poznan
#11#21#30#43#52#60#70
Pogon Szczecin
Motor Lublin
Piast Gliwice