PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 16/08/2025

GKS Katowice
4 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốArka Gdynia
14Chỉ số 229
8Chỉ số 25
10Chỉ số 213
42Chỉ số 2558
70Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia0 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 4
Arka Gdynia
GKS Katowice0 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
GKS Katowice
Widzew lodz3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Zaglebie Lubin
GKS Katowice0 - 1
Rakow Czestochowa
GKS Katowice1 - 2
SK Sigma Olomouc
GKS Katowice3 - 0
Stal Rzeszow
GKS Katowice0 - 1
Pogon Szczecin
GKS Katowice3 - 0
FK Kosice
Lechia Gdansk2 - 3
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 1
Radomiak Radom
Motor Lublin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Hapoel Jerusalem
Arka Gdynia2 - 0
Chojniczanka Chojnice
Arka Gdynia2 - 0
Pogon Szczecin
Arka Gdynia5 - 0
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 0
Arka Gdynia
Stal Stalowa Wola0 - 3
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#14#22#30#41#58#60#70
Arka Gdynia
#11#21#30#44#55#60#70
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Korona Kielce
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica