CAF Africa Cup of Nations01:00 ngày 12/02/2004

Morocco
4 - 0

Mali
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Rwanda | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Guinea | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Democratic Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mali | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kenya | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Burkina Faso | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Algeria | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Zimbabwe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Egypt | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Morocco | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | South Africa | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Benin | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#14#20#30#40#5-1#60#70
Mali
#10#20#30#40#5-1#60#70
Tunisia
Rwanda
Guinea
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Kenya
Burkina Faso
Cameroon
Algeria
Zimbabwe
Egypt
Nigeria
South Africa
Benin