J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 26/04/2026

Matsumoto Yamaga FC
0 - 1

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốAC Nagano Parceiro
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
75Chỉ số 2475
9Chỉ số 226
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
110Chỉ số 23101
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-22325431682463040419
Đội hình xuất phát

R.Koma#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#19

T.Kato#39

T.Kato#38

T.Kato#1

T.Kato#36

T.Kato#27

T.Kato#24

T.Kato#18

T.Kato#22
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 4-4-2124313253046681118
Đội hình xuất phát

K.Tajiri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Watanabe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tanaka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nojima#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Yoshizawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yoshizawa#10

S.Yoshizawa#51

S.Yoshizawa#9

S.Yoshizawa#21

S.Yoshizawa#17

S.Yoshizawa#16

S.Yoshizawa#15

S.Yoshizawa#5

S.Yoshizawa#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro0 - 5
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 5
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Iwaki FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano Parceiro
FC Gifu5 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 3
Iwaki FC
AC Nagano Parceiro0 - 5
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC4 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
RB Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#43#56#60#70
AC Nagano Parceiro
#11#20#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu