QLD D214:00 ngày 28/03/2026

Mitchelton FC
2 - 1

Grange Thistle SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mitchelton FCChỉ sốGrange Thistle SC
3Chỉ số 225
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
46Chỉ số 2461
64Chỉ số 2387
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 2 | Grange Thistle SC | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Moreton Bay United Reserves | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Pine Hills | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Caloundra | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Virginia United | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 |
| 7 | Taringa Rovers | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | Souths United | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Mitchelton FC | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 10 | Southside Eagles | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 11 | Brisbane Knights | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 12 | Samford Rangers | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 1
Grange Thistle SC
Mitchelton FC4 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 3
Mitchelton FC
Mitchelton FC4 - 2
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC2 - 2
Mitchelton FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Taringa Rovers
Mitchelton FC2 - 2
Pine Hills
SWQ Thunder3 - 1
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 0
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Mitchelton FC1 - 2
Robina City
Pine Hills1 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 1
Souths United
Brisbane Knights3 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
MaroochydoreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Grange Thistle SC3 - 2
Southside Eagles
SWQ Thunder1 - 1
Grange Thistle SC
Souths United0 - 4
Grange Thistle SC
Robina City3 - 3
Grange Thistle SC
Robina City1 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Grange Thistle SC0 - 4
Pine Hills
Souths United1 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 2
Brisbane Knights
Maroochydore3 - 1
Grange Thistle SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mitchelton FC
#12#21#31#43#53#60#70
Grange Thistle SC
#11#21#30#40#53#60#70
Moreton Bay United Reserves
Caloundra
Virginia United
Samford Rangers