QLD D216:15 ngày 09/08/2025

Grange Thistle SC
4 - 3

Mitchelton FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grange Thistle SCChỉ sốMitchelton FC
12Chỉ số 24
7Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2447
2Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
50Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mitchelton FC3 - 1
Grange Thistle SC
Mitchelton FC4 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 3
Mitchelton FC
Mitchelton FC4 - 2
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC2 - 2
Mitchelton FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Grange Thistle SC0 - 4
Pine Hills
Souths United1 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 2
Brisbane Knights
Maroochydore3 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 1
North Star
Samford Rangers1 - 3
Grange Thistle SC
Taringa Rovers2 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
Samford Rangers
Moreton Bay United Reserves2 - 0
Grange Thistle SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mitchelton FC
Mitchelton FC1 - 2
Robina City
Pine Hills1 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 1
Souths United
Brisbane Knights3 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Maroochydore
Taringa Rovers2 - 5
Mitchelton FC
Maroochydore3 - 0
Mitchelton FC
North Star1 - 0
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 5
Taringa Rovers
Samford Rangers0 - 5
Mitchelton FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grange Thistle SC
#14#22#30#40#512#60#70
Mitchelton FC
#13#23#30#42#54#60#70