QLD D212:30 ngày 30/08/2025

Robina City
3 - 3

Grange Thistle SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Robina CityChỉ sốGrange Thistle SC
90Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 33
118Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
14Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Robina City
Robina City1 - 1
Grange Thistle SC
North Star1 - 1
Robina City
Robina City5 - 1
Maroochydore
Mitchelton FC1 - 2
Robina City
Taringa Rovers2 - 3
Robina City
Robina City2 - 1
Taringa Rovers
Robina City5 - 0
Pine Hills
Souths United0 - 3
Robina City
Robina City4 - 0
Samford Rangers
Robina City3 - 1
North StarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Robina City1 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Grange Thistle SC0 - 4
Pine Hills
Souths United1 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 2
Brisbane Knights
Maroochydore3 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 1
North Star
Samford Rangers1 - 3
Grange Thistle SC
Taringa Rovers2 - 3
Grange Thistle SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Robina City
#13#22#30#41#514#65#70
Grange Thistle SC
#13#21#30#43#53#64#70
Moreton Bay United Reserves