QLD D217:30 ngày 25/07/2025

Souths United
1 - 3

Grange Thistle SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Souths UnitedChỉ sốGrange Thistle SC
12Chỉ số 2123
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
57Chỉ số 2393
5Chỉ số 22
29Chỉ số 2454
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grange Thistle SC1 - 4
Souths United
Grange Thistle SC8 - 0
Souths United
Souths United3 - 3
Grange Thistle SC
Souths United1 - 5
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC3 - 2
Souths United
Souths United3 - 2
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 1
Souths United
Grange Thistle SC5 - 0
Souths United
Souths United1 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC0 - 1
Souths UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Souths United
Mitchelton FC2 - 1
Souths United
Souths United0 - 3
Robina City
Souths United0 - 1
Pine Hills
Robina City7 - 0
Souths United
Souths United2 - 2
Maroochydore
Brisbane Knights7 - 1
Souths United
Maroochydore2 - 3
Souths United
Pine Hills2 - 3
Souths United
North Star3 - 6
Souths United
Souths United1 - 3
Taringa RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 2
Brisbane Knights
Maroochydore3 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 1
North Star
Samford Rangers1 - 3
Grange Thistle SC
Taringa Rovers2 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
Samford Rangers
Moreton Bay United Reserves2 - 0
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC2 - 2
Robina City
Mitchelton FC3 - 1
Grange Thistle SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Souths United
#11#21#30#41#55#60#70
Grange Thistle SC
#13#22#30#41#52#60#70