QLD D216:00 ngày 14/03/2026

SWQ Thunder
1 - 1

Grange Thistle SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SWQ ThunderChỉ sốGrange Thistle SC
10Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
80Chỉ số 2466
3Chỉ số 224
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
147Chỉ số 23107
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 2 | Grange Thistle SC | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Moreton Bay United Reserves | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Pine Hills | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Caloundra | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Virginia United | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 |
| 7 | Taringa Rovers | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | Souths United | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Mitchelton FC | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 10 | Southside Eagles | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 11 | Brisbane Knights | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 12 | Samford Rangers | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SWQ Thunder
Taringa Rovers1 - 0
SWQ Thunder
SWQ Thunder3 - 1
Mitchelton FC
Holland Park Hawks FC5 - 2
SWQ Thunder
SWQ Thunder1 - 1
Southside Eagles
SWQ Thunder2 - 2
Capalaba Bulldogs
Southside Eagles3 - 0
SWQ Thunder
SWQ Thunder3 - 2
Caboolture FC
Ipswich City4 - 0
SWQ Thunder
SWQ Thunder1 - 1
Logan Lightning
SWQ Thunder0 - 2
Rochedale RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Souths United0 - 4
Grange Thistle SC
Robina City3 - 3
Grange Thistle SC
Robina City1 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC4 - 3
Mitchelton FC
Grange Thistle SC0 - 4
Pine Hills
Souths United1 - 3
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 2
Brisbane Knights
Maroochydore3 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 1
North Lakes United
Grange Thistle SC4 - 1
North StarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SWQ Thunder
#11#20#30#43#56#60#70
Grange Thistle SC
#11#20#31#43#53#60#70
Moreton Bay United Reserves
Caloundra
Virginia United
Samford Rangers